Nghĩa của từ "eagerly await" trong tiếng Việt
"eagerly await" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
eagerly await
US /ˈiːɡərli əˈweɪt/
UK /ˈiːɡəli əˈweɪt/
Cụm động từ
mong đợi, háo hức chờ đợi
to wait for something with great anticipation and excitement
Ví dụ:
•
We eagerly await your response to our proposal.
Chúng tôi mong đợi phản hồi của bạn về đề xuất của chúng tôi.
•
Fans eagerly await the release of the new album.
Người hâm mộ mong đợi sự ra mắt của album mới.